137 kết quả
Địa điểm làm việc
Across Japan
Loại công việc Nhân viên nhà bếp ở các quán ăn uống khác
137 kết quả Hiển thị từ 1 đến 30 kết quả

ローソン 六ヶ所レイクタウン(6196463)

ROTSUKASHIYOREIKUTAUN

Nhân viên nhà bếp ở các quán ăn uống khác

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,029 Yên trở lên
(Khi đang thực tập là 1,029 Yen)

Trả tiền đi lại Có đào tạo

ローソン 能代落合(6068676)

NOSHIROOCHIAI

Nhân viên nhà bếp ở các quán ăn uống khác

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,031 Yên trở lên

ローソン 今治中堀(6168573)

IMABARINAKABORI

Nhân viên nhà bếp ở các quán ăn uống khác

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,033 Yên trở lên

Trả tiền đi lại

ローソン 八峰町八森(6220003)

HATSUPOUCHIYOUHACHIMORI

Nhân viên nhà bếp ở các quán ăn uống khác

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,031 Yên trở lên

ローソン 波方樋口(6076664)

NAMIKATAHINOKUCHI

Nhân viên nhà bếp ở các quán ăn uống khác

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,033 Yên trở lên

Trả tiền đi lại

ローソン 札幌中島パーク(6010398)

SATSUPORONAKAJIMAPA-KU

Nhân viên nhà bếp ở các quán ăn uống khác

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,075 Yên trở lên

Trả tiền đi lại

ローソン ゲートシティ大崎アトリウム(6354488)

GETOSHITEIOOSAKIATORIUMU

Nhân viên nhà bếp ở các quán ăn uống khác

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,250 Yên trở lên

Trả tiền đi lại

ローソン 婦中西ヶ丘(6125322)

FUCHIYUUNISHIGAOKA

Nhân viên nhà bếp ở các quán ăn uống khác

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,062 Yên trở lên
(Khi đang thực tập là 1,062 Yen)

Có đào tạo

ローソン 鹿児島中央バスターミナル(6290021)

KAGOSHIMACHIYUUOUBASUTAMINARU

Nhân viên nhà bếp ở các quán ăn uống khác

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,026 Yên trở lên

ローソン 勝島一丁目(6024101)

KATSUSHIMA1CHIYOUME

Nhân viên nhà bếp ở các quán ăn uống khác

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,226 Yên trở lên

Trả tiền đi lại

ローソン H鎌田三丁目(6178710)

HKAMATA3CHIYOUME

Nhân viên nhà bếp ở các quán ăn uống khác

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,226 Yên trở lên

Trả tiền đi lại

ローソン 清音(6119161)

KIYONE

Nhân viên nhà bếp ở các quán ăn uống khác

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,047 Yên trở lên

ローソン 元浅草三丁目(6107880)

MOTOASAKUSA3CHIYOUME

Nhân viên nhà bếp ở các quán ăn uống khác

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,250 Yên trở lên
(Khi đang thực tập là 1,226 Yen)

Trả tiền đi lại Có đào tạo

ローソン 東京大学龍岡門(6130524)

TOUKIYOUDAIGAKUTATSUOKAMON

Nhân viên nhà bếp ở các quán ăn uống khác

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,230 Yên trở lên

Trả tiền đi lại

ローソン 中伊豆八幡(6222485)

NAKAIZUHATSUMA

Nhân viên nhà bếp ở các quán ăn uống khác

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,097 Yên trở lên

Trả tiền đi lại

ローソン 秋田旭北錦町(6200970)

AKITAKIYOKUHOKUNISHIKIMACHI

Nhân viên nhà bếp ở các quán ăn uống khác

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,031 Yên trở lên

ローソン 秋田さくら(6230697)

AKITASAKURA

Nhân viên nhà bếp ở các quán ăn uống khác

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,031 Yên trở lên

ローソン 札幌オーロラタウン(6161306)

SATSUPOROORORATAUN

Nhân viên nhà bếp ở các quán ăn uống khác

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,075 Yên trở lên

Trả tiền đi lại

ローソン 府中町二丁目(6229027)

FUCHIYUUCHIYOU2CHIYOUME

Nhân viên nhà bếp ở các quán ăn uống khác

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,226 Yên trở lên
(Khi đang thực tập là 1,226 Yen)

Trả tiền đi lại Có đào tạo

ローソン 府中駅東口(6229010)

FUCHIYUUEKIHIGASHIGUCHI

Nhân viên nhà bếp ở các quán ăn uống khác

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,226 Yên trở lên
(Khi đang thực tập là 1,226 Yen)

Trả tiền đi lại Có đào tạo

ローソン 三鷹下連雀七丁目南(6380221)

MITAKASHIMORENJIYAKU7CHIYOUMEMINAMI

Nhân viên nhà bếp ở các quán ăn uống khác

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,250 Yên trở lên
(Khi đang thực tập là 1,226 Yen)

Trả tiền đi lại Có đào tạo

ローソン 四国中央中曽根町溝又(6242766)

SHIKOKUCHIYUUOUNAKAZONECHIYOUMIZO

Nhân viên nhà bếp ở các quán ăn uống khác

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,033 Yên trở lên

Trả tiền đi lại

ローソン 今治駅前(6245865)

IMABARIEKIMAE

Nhân viên nhà bếp ở các quán ăn uống khác

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,040 Yên trở lên

Trả tiền đi lại

ローソン 有明コロシアム前(6137733)

ARIAKEKOROSHIAMUMAE

Nhân viên nhà bếp ở các quán ăn uống khác

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,250 Yên trở lên

Trả tiền đi lại

ローソン 川崎木月二丁目(6369171)

KAWASAKIKIDZUKI2CHIYOUME

Nhân viên nhà bếp ở các quán ăn uống khác

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,225 Yên trở lên

Trả tiền đi lại

ローソン 中央晴海三丁目(6212475)

CHIYUUOUHARUMI3CHIYOUME

Nhân viên nhà bếp ở các quán ăn uống khác

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,226 Yên trở lên
(Khi đang thực tập là 1,226 Yen)

Trả tiền đi lại Có đào tạo

ローソン JR三鷹駅南口(6264733)

JRMITAKAEKIMINAMIGUCHI

Nhân viên nhà bếp ở các quán ăn uống khác

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,250 Yên trở lên
(Khi đang thực tập là 1,226 Yen)

Có đào tạo

ローソン 府中西府駅南口(6202100)

FUCHIYUUNISHIFUEKIMINAMIGUCHI

Nhân viên nhà bếp ở các quán ăn uống khác

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,250 Yên trở lên
(Khi đang thực tập là 1,226 Yen)

Trả tiền đi lại Có đào tạo

ローソン 飛田給駅南口(6210849)

TOBITAKIYUUEKIMINAMIGUCHI

Nhân viên nhà bếp ở các quán ăn uống khác

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,250 Yên trở lên
(Khi đang thực tập là 1,226 Yen)

Trả tiền đi lại Có đào tạo

ローソン 世田谷給田三丁目(6246468)

SETAGAYAKIYUUDEN3CHIYOUME

Nhân viên nhà bếp ở các quán ăn uống khác

*Làm thêm

Lương: lương theo giờ từ 1,250 Yên trở lên
(Khi đang thực tập là 1,226 Yen)

Trả tiền đi lại Có đào tạo